khí chất

Học thuật
Thân thiện
khí chất

Một người đàn ông có khí chất điềm tĩnh đang ngồi đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc điểm cá nhân về mặt cường độ, nhịp độ hoạt động tâm lí, góp phần tạo nên tính cách: "Khí chất" thuật ngữ chỉ những đặc điểm bẩm sinh, ổn định của hệ thần kinh, biểu hiệntốc độ, cường độ nhịp điệu của các hoạt động tâm lý như cảm xúc, tư duy hành vi. một trong những yếu tố nền tảng hình thành nên tính cách riêng biệt của mỗi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy khí chất điềm đạm, ít khi nổi nóng. (Đặc điểm tâm lý của anh ấy bình tĩnh, ít khi tức giận.)
    • ấy làm việc với khí chất nhanh nhẹn quyết đoán. ( ấy làm việc với đặc điểm hoạt động tâm lý nhanh dứt khoát.)
    • Nhà tâm lý học nghiên cứu về các loại khí chất khác nhautrẻ em. (Nhà tâm lý học nghiên cứu về các loại đặc điểm hoạt động tâm lý bẩm sinh khác nhautrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí chất" trong tâm lý học: Thường được phân loại theo các kiểu truyền thống như sang trọng (điềm tĩnh), nóng nảy (sôi nổi, dễ bộc phát), linh hoạt (nhanh nhẹn) ưu (chậm, sâu sắc). Đây cách hiểu chuyên môn, dựa trên đặc điểm hệ thần kinh.
    • Theo phân loại của Hippocrates, bốn loại khí chất cơ bản.
  • Dùng để chỉ phong thái, thần thái tổng thể: Trong văn chương hoặc đời sống, "khí chất" đôi khi được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ vẻ đẹp tinh thần, phong thái toát ra từ một người.
    • Người nghệ sĩ ấy toát lên một khí chất rất đặc biệt, vừa lãng mạn vừa mạnh mẽ.
Biến thể từ liên quan
  • Tính khí (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn để chỉ đặc điểm cảm xúc, tâm trạng dễ thấy của một người ( dụ: tính khí thất thường).
  • Bản chất (danh từ): Chỉ bản tính tự nhiên, cốt lõi của con người, rộng hơn "khí chất".
  • Tâm tính (danh từ): Chỉ đặc điểm về mặt tình cảm, suy nghĩ của con người.
Từ đồng nghĩa
  • Tính cách (ở khía cạnh bẩm sinh): Đặc điểm tâm lý ổn định tạo nên cá tính.
  • Thần thái: Vẻ đẹp, sức sống toát ra từ tinh thần, tâm hồn (nghĩa gần trong ngữ cảnh văn chương).
Các cụm từ liên quan
  • Khí chất anh hùng: Cụm từ chỉ phong thái, tinh thần dũng cảm, phi thường.
    • Vị tướng lĩnh mang trong mình khí chất anh hùng.
  • Khí chất nghệ sĩ: Cụm từ chỉ phong thái, tâm hồn đặc trưng của người sáng tạo nghệ thuật.
    • ấy một khí chất nghệ sĩ rất nét.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cha mẹ sinh con, trời sinh tính": Thành ngữ này phản ánh phần nào quan niệm về tính cách, khí chất bẩm sinh của mỗi người do tự nhiên.
khí chất

Một người đàn ông có khí chất điềm tĩnh đang ngồi đọc sách trong công viên.

  1. dt. Đặc điểm của cá nhân về mặt cường độ, nhịp độ hoạt động tâm lí, tạo nên tính cách của từng người: khí chất nóng nảỵ